soda pop
/ˈsoʊdə pɑp/Danh từ
- (Hoa Kỳ, khu vực) Bất kỳ loại đồ uống có ga, ngọt nào.(US, regional) Any of several sweetened, carbonated beverages.On a hot day, there's nothing I like more than soda pop.Vào một ngày nắng nóng, không có gì tôi thích hơn soda pop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soda pop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish